Vì sao chi phí phòng sạch điện tử – bán dẫn là yếu tố sống còn?
Trong ngành điện tử – chip bán dẫn, phòng sạch không chỉ là hạ tầng kỹ thuật mà còn là điều kiện bắt buộc để sản xuất thành công. Chỉ một sai lệch nhỏ về hạt bụi, nhiệt độ, độ ẩm hay rung động cũng có thể gây lỗi wafer, giảm yield và thiệt hại lớn về kinh tế.
Tuy nhiên, chi phí đầu tư phòng sạch bán dẫn rất cao, đặc biệt ở các cấp độ ISO Class 1 – 5. Do đó, việc phân tích chi phí chi tiết ngay từ giai đoạn thiết kế và lựa chọn thiết bị là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp:
Với kinh nghiệm triển khai nhiều dự án phòng sạch điện tử, Công ty Cổ phần Airtech Thế Long cung cấp hệ sinh thái thiết bị phòng sạch đồng bộ, được thiết kế chuyên biệt cho ngành bán dẫn và công nghệ cao, giúp khách hàng kiểm soát chi phí hiệu quả mà vẫn đạt chuẩn quốc tế.

Tổng quan các hạng mục chi phí trong phòng sạch điện tử – bán dẫn
Chi phí đầu tư phòng sạch điện tử thường bao gồm 6 nhóm chính:
-
Chi phí thiết kế & tư vấn tiêu chuẩn
-
Chi phí kết cấu phòng sạch (panel, sàn, trần)
-
Chi phí hệ thống HVAC & điều hòa chính xác
-
Chi phí thiết bị lọc không khí (HEPA, ULPA, FFU)
-
Chi phí thiết bị phụ trợ (Air Shower, Pass Box…)
-
Chi phí đo kiểm – thẩm định – vận hành

Chi phí thiết kế phòng sạch bán dẫn – nền tảng quyết định 70% hiệu quả đầu tư
Phân tích chi phí
Thiết kế đúng ngay từ đầu giúp giảm:

Chi phí hệ thống HVAC & AHU phòng sạch bán dẫn
Thiết bị: AHU phòng sạch Airtech Thế Long
Thông số kỹ thuật tham khảo:
-
Lưu lượng gió: 5.000 – 60.000 m³/h
-
Cấp lọc:
-
G4 (lọc thô)
-
F8 – F9 (lọc trung gian)
-
HEPA H14 / ULPA U15
-
Kiểm soát nhiệt độ: ±0,5 – ±1°C
-
Kiểm soát độ ẩm: ±3 – ±5% RH
-
Thiết kế giảm rung, giảm ồn
Phân tích chi phí

Chi phí thiết bị lọc không khí ULPA & HEPA
ULPA Filter – Thiết bị bắt buộc cho ISO Class 1–3
Thông số kỹ thuật ULPA Airtech Thế Long:
-
Cấp lọc: U15 / U16
-
Hiệu suất: ≥ 99,9995% (0,12 µm)
-
Chênh áp ban đầu: 220 – 300 Pa
-
Khung: Nhôm / Inox
-
Tuổi thọ: 3–5 năm
Phân tích chi phí

Chi phí FFU – Fan Filter Unit mật độ cao
FFU Airtech Thế Long
Thông số kỹ thuật:
-
Kích thước tiêu chuẩn: 1175 × 575 mm
-
Lưu lượng gió: 1.800 – 2.400 m³/h
-
Cấp lọc: HEPA H14 / ULPA
-
Độ ồn: ≤ 55 dB
-
Điều khiển: Biến tần / trung tâm
Phân tích chi phí
-
Tỷ trọng: 20–30%
-
Phụ thuộc:
-
Mật độ FFU trên trần
-
Cấp độ sạch yêu cầu
Thiết kế mật độ FFU tối ưu, tránh lắp dư gây:
-
Tăng chi phí đầu tư
-
Tăng tiêu thụ điện

Chi phí kết cấu phòng sạch (Panel – Sàn – Trần)
Thiết bị & vật liệu Airtech Thế Long
-
Panel phòng sạch PU / Rockwool
-
Bề mặt thép sơn tĩnh điện / Inox
-
Sàn epoxy hoặc vinyl chống tĩnh điện (ESD)
Phân tích chi phí
-
Tỷ trọng: 10–15%
-
Yêu cầu:
-
Kín khí tuyệt đối
-
Không phát sinh bụi
-
Dễ vệ sinh, chống ESD

Chi phí thiết bị phụ trợ phòng sạch
Thiết bị: Air Shower & Pass Box
Thông số kỹ thuật Air Shower:
Pass Box:
-
Khóa liên động điện tử
-
Tích hợp UV
-
Kết cấu inox 304
Phân tích chi phí

Chi phí đo kiểm – thẩm định – vận hành
Tỷ trọng: 3–5%
Giá trị: đảm bảo phòng sạch được công nhận và vận hành hợp pháp
Tổng hợp phân tích chi phí đầu tư phòng sạch bán dẫn
|
Hạng mục |
Tỷ trọng (%) |
|
Thiết kế & tư vấn |
3 – 5 |
|
HVAC & AHU |
25 – 35 |
|
FFU & ULPA |
35 – 45 |
|
Kết cấu phòng sạch |
10 – 15 |
|
Phụ trợ & đo kiểm |
8 – 10 |
Vì sao nên chọn thiết bị Airtech Thế Long cho phòng sạch bán dẫn?
✔ Thiết bị thiết kế chuyên biệt cho ngành điện tử – chip
✔ Chủ động kỹ thuật, tối ưu chi phí
✔ Đồng bộ từ AHU – FFU – ULPA – Panel
✔ Hỗ trợ mở rộng & nâng cấp trong tương lai
✔ Nhận diện thương hiệu rõ ràng theo logo Airtech Thế Long – thelong.com.vn
Đầu tư phòng sạch điện tử – chip bán dẫn là bài toán chi phí lớn nhưng bắt buộc. Với cách tiếp cận phân tích chi phí khoa học, cùng hệ sinh thái thiết bị phòng sạch đồng bộ của Công ty Cổ phần Airtech Thế Long, doanh nghiệp có thể tối ưu ngân sách, đảm bảo chất lượng và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.
👉 Airtech Thế Long – Đối tác tin cậy trong giải pháp phòng sạch điện tử & bán dẫn chuẩn quốc tế.